1. Kiểm tra căn lề (Alignment)
▲ TRÊN · ■ GIỮA · ▼ DƯỚI · ◀ TRÁI · ▶ PHẢI
2. Kiểm tra màu sắc (Color)
Nếu máy in đen trắng: các ô màu sẽ hiện dạng xám. Nếu in màu: mỗi ô phải đúng màu.
RED
GRN
BLU
YEL
PUR
CYN
MAG
BLK
ORG
LIM
3. Kiểm tra thang độ xám (Grayscale)
Nếu các ô dính vào nhau → máy in bị "bết" mực hoặc mất chi tiết vùng tối.
0%
10
20
30
40
50
60
70
80
90
4. Kiểm tra mật độ mực (Density)
SOLID BLACK · 100% DENSITY
5. Kiểm tra Font & Cỡ chữ
14pt Bold
11pt Regular
9pt
8pt
7pt
6pt
Light 300
Regular 400
Bold 700
Italic
Underline
Tiếng Việt có dấu: Ăn quả nhớ kẻ trồng cây
Ký tự: 0123456789 !@#$%^&*()_+-=[]{}|;:'"<>/?~`
6. Kiểm tra đường kẻ (Lines)
Đường kẻ dày 3px
Đường kẻ dày 2px
Đường kẻ dày 1px
Đường kẻ nét đứt (dashed)
Đường kẻ chấm bi (dotted)
7. Kiểm tra bảng biểu (Table)
| STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
| 1 | Mực in Canon 2900 | 2 | 180.000 | 360.000 |
| 2 | Giấy A4 Double A | 5 | 75.000 | 375.000 |
| 3 | Cáp USB 3m | 1 | 89.000 | 89.000 |
| TỔNG CỘNG: | 824.000 |
8. Kiểm tra chữ nhỏ (Micro text) & Mã vạch
Đây là đoạn văn bản cỡ 5.5pt để kiểm tra khả năng in chữ nhỏ. Nếu đọc được rõ ràng từng chữ cái → máy in đạt chất lượng tốt. Nếu chữ bị nhòe, dính vào nhau → cần vệ sinh đầu in hoặc thay mực. Đoạn văn bản này được lặp lại nhiều lần để kiểm tra độ ổn định khi in trên cùng một trang giấy A4. Chất lượng in phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ phân giải máy in (DPI), loại giấy, mật độ mực và tình trạng đầu in. Hãy kiểm tra kỹ các chi tiết nhỏ để đảm bảo máy in hoạt động chính xác.
9. Khu vực ký tên / Ghi chú
Người lập(Ký, ghi rõ họ tên)
Người kiểm tra(Ký, ghi rõ họ tên)
Xác nhận(Ký, ghi rõ họ tên)